Thông tin main nhanh
Đối chiếu nhanh model, mã main và cấu hình chính
- Dòng máy
- Lenovo V130-14IKB
- Mã main
- LA-F486P · Rev 0.1 / 0.2 / 1.0
- CPU
- Intel Core i5-7200U
- GPU / VGA
- Intel HD Graphics 620
- RAM
- 4GB DDR4-2133 onboard + 1 khe SO-DIMM
- Lưu trữ
- M.2 SSD 2242/2280 SATA hoặc PCIe NVMe
Main Lenovo V130-14IKB i5-7200U LA-F486P
Mainboard Compal ELMV2 LA-F486P dùng cho Lenovo V130-14IKB nền Intel Kaby Lake-U. Với Core i5-7200U, Lenovo có cả nhánh UMA Intel HD Graphics 620 và nhánh AMD Radeon 530 2GB; RAM nền tảng gồm 4GB DDR4 hàn trên bo và một khe SO-DIMM.
8 ảnh nhận diện, kiểm tra và đóng gói
Vuốt ngang để xem từng ảnh ở kích thước lớn →








Thông số và phiên bản tương thích
- Dòng máy
- Lenovo V130-14IKB
- Mã main / PCB
- Compal ELMV2 / LA-F486P
- CPU / SoC
- Intel Core i5-7200U · 2 nhân 4 luồng · 2.50GHz, Turbo tối đa 3.10GHz
- RAM / bộ nhớ
- 4GB DDR4-2133 onboard + 1 khe SO-DIMM · dual-channel capable · tối đa 12GB theo Lenovo PSREF
- GPU / VGA
- Intel HD Graphics 620; platform còn có nhánh AMD Radeon 530 2GB GDDR5
- SSD / lưu trữ
- M.2 SSD 2242/2280 SATA hoặc PCIe NVMe; hỗ trợ ổ 2.5-inch SATA 7mm
- Cổng ngoài
- 2× USB 3.0 Type-A; HDMI; RJ45 Gigabit Ethernet; đầu đọc thẻ 4-trong-1 MMC/SD/SDHC/SDXC; audio combo 3.5mm; jack nguồn slim-tip
- Không dây
- Wi-Fi 802.11ac 1×1 hoặc 2×2 + Bluetooth 4.1 qua module M.2, theo cấu hình Lenovo
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Board revision | Compal ELMV2 / LA-F486P. Schematic Rev 0.1/0.3, BoardView Rev 0.2 và repair board Rev 1.0 đều được ghi nhận; trước khi sửa hoặc nạp BIOS cần đọc đúng revision trên PCB thực tế. |
|---|---|
| OEM part / FRU / SPS / DP/N | i5-7200U UMA 4GB: Lenovo FRU 5B20R34930 (NOK/no key) hoặc 5B20R34935 (Windows). i5-7200U + AMD Radeon 530 2GB: 5B20R34904 được đối chiếu cho bản Windows. Không suy GPU chỉ từ mã LA-F486P. |
| Kết nối / I/O đặc trưng | 4GB DDR4 onboard + 1 SO-DIMM; M.2 2242/2280 SATA/PCIe NVMe; 2.5-inch SATA; 2 USB 3.0; HDMI; RJ45 Gigabit; card reader 4-trong-1; audio combo; không quảng cáo USB-C vì PSREF V130-14IKB không liệt kê cổng này. |
| BIOS / firmware | Dùng BIOS đúng Lenovo V130-14IKB và LA-F486P. Repair resources ghi BIOS family 8YCN, SPI NOR 8MB và EC/KBC KB9022 với ECROM riêng; trước khi nạp cần sao lưu BIOS/EC gốc và giữ nguyên serial/UUID/ME data. |
| Tản nhiệt / adapter | Lenovo PSREF công bố adapter slim-tip 45W hoặc 65W và pin tích hợp 2-cell 30Wh. Sau thay main cần kiểm tra quạt, heatsink, sạc và nhiệt độ CPU/GPU. |
| Ghi chú cấu hình | CPU i5-7200U, 4GB DDR4 onboard và GPU theo BOM thuộc system board. SO-DIMM, SSD/HDD và WLAN là linh kiện rời. Nhánh UMA và Radeon 530 dùng FRU khác nhau nên cần đối chiếu tem main cũ. |
Phân biệt nhanh các phiên bản
| Phiên bản | CPU | RAM | Mã main / PCB |
|---|---|---|---|
| i5-7200U · UMA 4GB | Core i5-7200U · Intel HD Graphics 620 | 4GB DDR4 onboard + 1 SO-DIMM · FRU 5B20R34930 / 5B20R34935 | Đúng nhánh UMA; đối chiếu FRU, revision và layout linh kiện trước khi thay |
| i5-7200U · Radeon 530 | Core i5-7200U · Intel HD 620 + AMD Radeon 530 2GB GDDR5 | 4GB DDR4 onboard + 1 SO-DIMM · FRU 5B20R34904 được đối chiếu cho bản Windows | Không thay lẫn UMA/DIS nếu heatsink, GPU/VRAM và Lenovo FRU không tương ứng |
Phạm vi sản phẩm, bảo hành và giao hàng
Quyền lợi mua hàng, bảo hành và giao nhận được trình bày rõ theo từng đơn hàng.
Phạm vi sản phẩm
Sản phẩm gồm mainboard cùng CPU, GPU tích hợp, RAM và các linh kiện hàn trực tiếp trên bo.
Đóng gói bảo vệ main
Đóng gói chống tĩnh điện, chống sốc, chống cong và bảo vệ cổng/socket trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Bảo hành / đổi trả
Bảo hành 1 đổi 1 trong 30 ngày theo chính sách công khai; có gói gia hạn bảo hành.
Giao hàng
Dùng hộp cứng phù hợp; giao hàng toàn quốc và hỗ trợ COD.
Dấu hiệu lỗi và cách khoanh vùng trước khi thay main
Các bước dưới đây giúp kỹ thuật loại trừ linh kiện liên quan và xác định nguyên nhân trước khi quyết định thay main.
Triệu chứng → nguyên nhân có thể → cách khoanh vùng
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Cách khoanh vùng |
|---|---|---|
| Mất nguồn hoặc không khởi động | Adapter 45/65W, jack nguồn, pin, nguồn chờ, EC/KBC, BIOS hoặc chạm chập trên main. | Thử adapter Lenovo slim-tip tốt, cô lập pin khi cần rồi đo nguồn đầu vào, nguồn always và tín hiệu EC trước khi kết luận lỗi main. |
| Có nguồn nhưng không hình, không POST | BIOS/ME, RAM onboard/SO-DIMM, màn/cáp, nguồn CPU hoặc GPU Radeon 530 trên bản DIS. | Thử SO-DIMM tốt, kiểm tra BIOS/ME, POST và xuất hình HDMI; đo các nguồn CPU/RAM/GPU theo đúng BOM để khoanh vùng. |
| Không nhận đủ RAM, treo hoặc lỗi bộ nhớ | 4GB DDR4 onboard, module SO-DIMM, khe RAM, nguồn DDR4 hoặc đường tín hiệu. | Kiểm tra BIOS nhận 4GB onboard, thử SO-DIMM DDR4-2133 tốt và chạy memory diagnostics để tách lỗi module khỏi phần RAM hàn. |
| Không nhận SSD/HDD hoặc lỗi boot | SSD M.2 SATA/NVMe, ổ 2.5-inch SATA, cáp/connector, nguồn lưu trữ hoặc thiết lập BIOS. | Thử SSD M.2 và ổ 2.5-inch tương thích đã biết tốt, kiểm tra nhận diện trong BIOS, cáp SATA và nguồn lưu trữ. |
| Sọc hình, artifact hoặc treo khi tải đồ họa | Driver, Radeon 530/VRAM trên bản DIS, nguồn GPU, nhiệt độ hoặc RAM hệ thống trên bản UMA. | Xác định bo UMA hay DIS theo FRU, cài đúng driver, kiểm tra heatsink/nhiệt độ và chạy tải đồ họa có kiểm soát trước khi kết luận. |
| USB, HDMI, LAN hoặc Wi-Fi hoạt động không ổn định | Thiết bị ngoài, cổng vật lý, controller, module WLAN, nguồn cổng hoặc BIOS. | Dùng thiết bị đã biết tốt kiểm tra riêng USB 3.0, HDMI, RJ45 và WLAN; thử module Wi-Fi tương thích để tách lỗi ngoại vi khỏi system board. |
Hướng dẫn thay main và kiểm tra sau lắp
Ngắt sạc, cô lập pin và chống tĩnh điện trước khi tháo lắp. Nếu không có dụng cụ hoặc kinh nghiệm phù hợp, nên dùng kỹ thuật viên.
Checklist kiểm tra sau khi thay main
- POST/BIOS nhận đúng CPU và thông tin bo.
- RAM và SSD được nhận đủ, đúng dung lượng.
- Màn hình, bàn phím, touchpad, âm thanh và camera hoạt động.
- Kiểm tra lần lượt các cổng USB, cổng hình ảnh, Wi-Fi/Bluetooth và cổng sạc có trên main.
- Pin, sạc và chế độ ngủ/đánh thức ổn định.
- Nhiệt độ, quạt và độ ổn định được kiểm tra với tải phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về main Lenovo V130-14IKB i5-7200U LA-F486P
Main Lenovo V130-14IKB LA-F486P i5-7200U dùng GPU gì?
LA-F486P có cả nhánh UMA Intel HD Graphics 620 và nhánh AMD Radeon 530 2GB GDDR5. Bản cụ thể phải xác định bằng Lenovo FRU và linh kiện GPU/VRAM thực tế trên bo.
RAM của V130-14IKB có phải 2 khe SO-DIMM không?
Không. Lenovo PSREF xác nhận 4GB DDR4 được hàn trên system board và có một khe SO-DIMM; tổng dung lượng nền tảng hỗ trợ tối đa 12GB.
Lenovo FRU nào đúng cho i5-7200U?
Bản UMA 4GB được đối chiếu với 5B20R34930 và 5B20R34935; bản i5-7200U + Radeon 530 2GB có FRU 5B20R34904 cho Windows. Khi mua cần ưu tiên tem FRU trên main cũ.
Lenovo V130-14IKB có USB-C không?
Lenovo PSREF của V130-14IKB liệt kê hai USB 3.0 Type-A, HDMI, RJ45, card reader và audio nhưng không liệt kê USB-C. Schematic có mạch Type-C tùy chọn, vì vậy bài không quảng cáo USB-C cho máy.
Cần tư vấn trước khi đặt hàng?
Trung Tâm Laptop LD
Cơ sở 1: Khương Trung – Thanh Xuân – Hà Nội.
Cơ sở 2: Thị trấn Khoái Châu – Hưng Yên.
Hỗ trợ kỹ thuật: 8:00–18:00.