Thông tin main nhanh
Đối chiếu nhanh model, mã main và cấu hình chính
- Dòng máy
- Lenovo IdeaPad S145-14AST / S145-15AST
- Mã main
- NM-C171 · Rev 1.0
- CPU
- AMD A4-9125
- GPU / VGA
- AMD Radeon R3
- RAM
- 1 khe SODIMM DDR4-2133
- Lưu trữ
- 1× M.2 NVMe + 1× ổ 2.5 inch SATA
Main Lenovo IdeaPad S145-14AST / S145-15AST | CPU AMD A4-9125 | Radeon R3 | NM-C171
Mainboard nền FS44A / FS54A NM-C171 Rev 1.0 dùng cho Lenovo IdeaPad S145-14AST Type 81ST và S145-15AST Type 81N3, tích hợp AMD A4-9125 cùng Radeon R3 Graphics. A4-9125 có 2 nhân 2 luồng, xung 2.30–2.60GHz và 1MB L2. Lenovo PSREF xác nhận dòng AST dùng một khe DDR4-2133 SODIMM, tối đa 8GB theo cấu hình hãng, hỗ trợ đồng thời ổ 2.5 inch SATA và SSD M.2 NVMe, có HDMI 1.4b và không có USB-C hoặc Ethernet RJ-45 tích hợp.
8 ảnh nhận diện, kiểm tra và đóng gói
Vuốt ngang để xem từng ảnh ở kích thước lớn →







Thông số và phiên bản tương thích
- Dòng máy
- Lenovo IdeaPad S145-14AST · Type 81ST / S145-15AST · Type 81N3
- Mã main / PCB
- FS44A / FS54A · NM-C171
- CPU / SoC
- AMD A4-9125 · 2 nhân 2 luồng · 2.30–2.60GHz · 1MB L2
- RAM / bộ nhớ
- 1 khe SODIMM DDR4-2133 · tối đa 8GB theo cấu hình Lenovo · không có RAM onboard theo PSREF
- GPU / VGA
- AMD Radeon R3 Graphics tích hợp · UMA, dùng bộ nhớ chia sẻ
- SSD / lưu trữ
- 1× M.2 NVMe + 1× ổ 2.5 inch SATA · M.2 2242 PCIe 3.0 x2 / M.2 2280 PCIe 3.0 x4
- Cổng ngoài
- 2× USB 3.1 Gen 1, 1× USB 2.0, HDMI 1.4b, đầu đọc thẻ 4-in-1 SD/SDHC/SDXC/MMC, audio combo 3.5mm và cổng nguồn; không có USB-C hoặc RJ-45 tích hợp
- Không dây
- Wi-Fi 5 802.11ac 1×1 + Bluetooth 4.2 qua module M.2
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Board revision | FS44A / FS54A · NM-C171 Rev 1.0; tài liệu board-repair ghi nhận nền này cho cả IdeaPad S145-14AST và S145-15AST. |
|---|---|
| OEM part / FRU / SPS / DP/N | S145-15AST Type 81N3 bản A4-9125 UMA: Lenovo FRU 5B20S41907 (WIN) và 5B20S41908 (NOK) được các nguồn linh kiện OEM xác nhận. Với S145-14AST Type 81ST, cần đối chiếu tem FRU thật trước khi khóa mã vì dữ liệu công khai tôi kiểm tra chưa đủ để gán cùng FRU cho mọi máy 81ST. |
| Kết nối / I/O đặc trưng | AMD SoC platform; 1 khe DDR4-2133 SODIMM; M.2 2242 PCIe 3.0 x2 hoặc M.2 2280 PCIe 3.0 x4; 1 ổ 2.5 inch SATA 6Gb/s; 2× USB 3.1 Gen 1; 1× USB 2.0; HDMI 1.4b; card reader 4-in-1; audio combo; M.2 WLAN. Không có USB-C và không có Ethernet RJ-45 tích hợp. |
| BIOS / firmware | Dùng BIOS đúng Lenovo IdeaPad S145-14AST / S145-15AST và nền NM-C171. Trước khi nạp firmware nên sao lưu BIOS gốc, xác nhận đúng A4/A6/A9 và UMA/DIS; không dùng BIOS của nền S145-API hoặc S145-IWL chỉ vì tên máy gần giống. |
| Tản nhiệt / adapter | Lenovo công bố adapter 45W hoặc 65W round-tip và pin Li-Polymer 30Wh hoặc 35Wh tùy cấu hình. Sau khi thay main cần kiểm tra sạc, quạt và nhiệt độ APU; bản có Radeon 530 rời cần đúng cụm tản nhiệt cho phiên bản DIS. |
| Ghi chú cấu hình | A4-9125 và Radeon R3 tích hợp thuộc mainboard. RAM DDR4 SODIMM, SSD M.2, ổ 2.5 inch và module Wi-Fi/Bluetooth là linh kiện rời. Dòng AST có cả cấu hình UMA và cấu hình Radeon 530 2GB ở một số CPU/FRU khác; chỉ xác nhận GPU rời khi có FRU/ảnh bo phù hợp. |
Phân biệt nhanh các phiên bản
| Phiên bản | CPU | RAM | Mã main / PCB |
|---|---|---|---|
| A4-9125 · Radeon R3 UMA · NM-C171 | AMD A4-9125 · 2C/2T · Radeon R3 Graphics tích hợp | 1 khe SODIMM DDR4-2133 · Lenovo công bố tối đa 8GB; không có RAM onboard theo PSREF | FS44A / FS54A NM-C171 Rev 1.0 · S145-15AST 81N3 xác minh FRU 5B20S41907 / 5B20S41908; với 81ST cần kiểm tra tem FRU thật. |
| A6-9225 · Radeon 530 2GB · NM-C171 | AMD A6-9225 · Radeon R4 tích hợp + AMD Radeon 530 2GB GDDR5 rời | 1 khe SODIMM DDR4-2133 · tối đa 8GB theo PSREF | S145-15AST 81N3 có FRU 5B20S41911 được xác minh là A6-9225 + Radeon 530 2GB; không thay lẫn với A4-9125 UMA nếu chưa đối chiếu GPU, FRU và tản nhiệt. |
Phạm vi sản phẩm, bảo hành và giao hàng
Quyền lợi mua hàng, bảo hành và giao nhận được trình bày rõ theo từng đơn hàng.
Phạm vi sản phẩm
Sản phẩm gồm mainboard cùng APU AMD A4-9125, Radeon R3 tích hợp và các linh kiện hàn trực tiếp trên bo. RAM hệ thống dùng khe SODIMM và là linh kiện rời.
Đóng gói bảo vệ main
Đóng gói chống tĩnh điện, chống sốc, chống cong và bảo vệ cổng/socket trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Bảo hành / đổi trả
Bảo hành 1 đổi 1 trong 30 ngày theo chính sách công khai; có gói gia hạn bảo hành.
Giao hàng
Dùng hộp cứng phù hợp; giao hàng toàn quốc và hỗ trợ COD.
Dấu hiệu lỗi và cách khoanh vùng trước khi thay main
Các bước dưới đây giúp kỹ thuật loại trừ linh kiện liên quan và xác định nguyên nhân trước khi quyết định thay main.
Triệu chứng → nguyên nhân có thể → cách khoanh vùng
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Cách khoanh vùng |
|---|---|---|
| Không lên nguồn hoặc không nhận sạc | Adapter 45W/65W, jack nguồn, pin, mạch sạc, MOSFET đầu vào, nguồn chờ hoặc chạm chập trên main. | Thử adapter Lenovo round-tip tốt, cô lập pin khi cần và đo nguồn đầu vào/nguồn chờ trước khi kết luận lỗi system board. |
| Có nguồn nhưng không POST hoặc không lên hình | BIOS/EC, RAM SODIMM, A4-9125, nguồn APU/RAM, màn hình/cáp hoặc system board. | Thử SODIMM DDR4 tốt, kiểm tra BIOS/EC và thử xuất hình qua HDMI để phân biệt lỗi màn với lỗi main. |
| Treo, sọc hình hoặc lỗi Radeon R3 | APU/Radeon R3, RAM hệ thống chia sẻ, nguồn APU, driver, màn hình/cáp hoặc hệ thống tản nhiệt. | Cài driver AMD phù hợp, thử màn ngoài qua HDMI, chạy memory test và theo dõi nhiệt độ APU trước khi sửa bo. |
| Không nhận RAM hoặc báo lỗi bộ nhớ | Thanh DDR4, khe SODIMM, nguồn RAM, tiếp xúc hoặc memory controller trong APU. | Thử DDR4-2133 tốt, vệ sinh/kiểm tra khe SODIMM và chạy memory diagnostics. PSREF chỉ ghi một khe RAM nên không chẩn đoán theo giả định có RAM onboard. |
| Không nhận SSD M.2 hoặc ổ 2.5 inch | SSD NVMe, HDD/SSD SATA, socket/cáp SATA, nguồn lưu trữ, đường PCIe/SATA hoặc thiết lập BIOS. | Thử từng ổ tốt riêng biệt, kiểm tra nhận diện trong BIOS và nguồn/socket/cáp trước khi kết luận lỗi main. |
| USB, HDMI hoặc card reader hoạt động bất thường | Thiết bị ngoài, chân cổng, controller USB, nguồn cổng, card reader hoặc đường HDMI. | Dùng cáp/thiết bị tốt, kiểm tra từng cổng riêng và driver chipset trước khi sửa system board; dòng AST này không có USB-C/RJ-45 tích hợp. |
Hướng dẫn thay main và kiểm tra sau lắp
Ngắt sạc, cô lập pin và chống tĩnh điện trước khi tháo lắp. Nếu không có dụng cụ hoặc kinh nghiệm phù hợp, nên dùng kỹ thuật viên.
Checklist kiểm tra sau khi thay main
- POST/BIOS nhận đúng CPU và thông tin bo.
- RAM và SSD được nhận đủ, đúng dung lượng.
- Màn hình, bàn phím, touchpad, âm thanh và camera hoạt động.
- Kiểm tra lần lượt các cổng USB, cổng hình ảnh, Wi-Fi/Bluetooth và cổng sạc có trên main.
- Pin, sạc và chế độ ngủ/đánh thức ổn định.
- Nhiệt độ, quạt và độ ổn định được kiểm tra với tải phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về main Lenovo IdeaPad S145-14AST / S145-15AST A4-9125 NM-C171
Main S145-14AST / S145-15AST A4-9125 có VGA rời không?
Bản A4-9125 được xác minh với FRU 5B20S41907 / 5B20S41908 trên S145-15AST là UMA, dùng Radeon R3 tích hợp trong APU. PSREF cho toàn dòng AST có thêm tùy chọn Radeon 530 2GB, nhưng không nên gán Radeon 530 cho A4 chỉ từ tên model hoặc mã NM-C171 nếu chưa có FRU/ảnh bo xác nhận.
RAM của S145-14AST / S145-15AST có hàn trên main không?
Theo PSREF của cả S145-14AST và S145-15AST, máy có một khe DDR4 SODIMM, DDR4-2133 và Lenovo công bố tối đa 8GB. Tài liệu này không ghi RAM onboard cho dòng AST, vì vậy không nên mô tả 4GB hàn main nếu chưa có bằng chứng từ đúng FRU.
S145-14AST / S145-15AST có lắp đồng thời SSD M.2 và ổ 2.5 inch không?
Có. Lenovo PSREF xác nhận hỗ trợ tối đa hai ổ: một ổ 2.5 inch SATA và một SSD M.2 2242/2280. M.2 2242 dùng PCIe 3.0 x2, còn M.2 2280 dùng PCIe 3.0 x4.
Dòng S145 AST còn có CPU và GPU nào khác?
Lenovo PSREF liệt kê AMD A4-9125 với Radeon R3, A6-9225 với Radeon R4 và A9-9425 với Radeon R5. Dòng máy còn có tùy chọn AMD Radeon 530 2GB GDDR5 ở một số cấu hình; ví dụ FRU 5B20S41911 được xác minh cho S145-15AST A6-9225 + Radeon 530 2GB.
Cần tư vấn trước khi đặt hàng?
Trung Tâm Laptop LD
Cơ sở 1: Khương Trung – Thanh Xuân – Hà Nội.
Cơ sở 2: Thị trấn Khoái Châu – Hưng Yên.
Hỗ trợ kỹ thuật: 8:00–18:00.