Thông tin main nhanh
Đối chiếu nhanh model, mã main và cấu hình chính
- Dòng máy
- ASUS VivoBook 15 A505Z / K505Z / X505ZA
- Mã main
- X505ZA : Rev 2.0
- CPU
- AMD Ryzen 5 2500U
- GPU / VGA
- AMD Radeon Vega 8
- RAM
- 4GB hoặc 8GB DDR4 onboard
- Lưu trữ
- 1× M.2 2280 SATA III SSD + 1× ổ 2.5 inch SATA HDD/SSD
Main ASUS VivoBook 15 A505Z / K505Z / X505ZA | CPU Ryzen 5 2500U | Radeon Vega 8 | X505ZA Rev 2.0
Mainboard nền X505ZA MAIN BOARD Rev 2.0 dùng cho họ ASUS VivoBook 15 A505Z / K505Z / X505ZA, tích hợp AMD Ryzen 5 2500U và Radeon Vega 8 Graphics. ASUS có hai system board R5-2500U theo dung lượng RAM hàn: 90NB0I10-R00060 là bản 4GB và 90NB0I10-R00020 là bản 8GB; bo còn có một khe SODIMM để mở rộng. Nền X505ZA hỗ trợ đồng thời M.2 2280 SATA SSD và ổ 2.5 inch SATA, có USB-C Gen 1, HDMI và cổng mạng RJ-45.
8 ảnh nhận diện, kiểm tra và đóng gói
Vuốt ngang để xem từng ảnh ở kích thước lớn →





Thông số và phiên bản tương thích
- Dòng máy
- ASUS VivoBook 15 A505Z / K505Z / X505ZA
- Mã main / PCB
- X505ZA MAIN BOARD · 60NB0I10-MB3010
- CPU / SoC
- AMD Ryzen 5 2500U · 4 nhân 8 luồng · 2.00–3.60GHz
- RAM / bộ nhớ
- 4GB hoặc 8GB DDR4 onboard theo ASUS P/N + 1 khe SODIMM; bản 8GB hỗ trợ tối đa 16GB tổng
- GPU / VGA
- AMD Radeon Vega 8 Graphics tích hợp · UMA, không có GPU rời
- SSD / lưu trữ
- 1× M.2 2280 SATA III SSD + 1× ổ 2.5 inch SATA HDD/SSD
- Cổng ngoài
- 1× USB 3.1 Gen 1 Type-A, 2× USB 2.0 Type-A, 1× USB-C 3.1 Gen 1, HDMI, RJ-45 Gigabit Ethernet, audio combo 3.5mm, đầu đọc thẻ SD/MMC và cổng nguồn
- Không dây
- Wi-Fi 5 802.11ac dual-band + Bluetooth 4.2
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Board revision | X505ZA MAIN BOARD Rev 2.0 · board/service code 60NB0I10-MB3010 |
|---|---|
| OEM part / FRU / SPS / DP/N | ASUS 90NB0I10-R00060: X505ZA 4GB/R5-2500U; ASUS 90NB0I10-R00020: X505ZA 8GB/R5-2500U; cả hai dùng Ryzen 5 2500U và Radeon Vega 8 tích hợp |
| Kết nối / I/O đặc trưng | AMD Ryzen mobile platform; RAM DDR4 onboard + 1 khe SODIMM; M.2 2280 SATA III; SATA 2.5 inch; USB-A Gen 1; 2× USB 2.0; USB-C Gen 1; HDMI; RJ-45 Gigabit LAN; card reader; audio combo; WLAN. |
| BIOS / firmware | Dùng BIOS đúng ASUS X505ZA và đúng revision main. Trước khi nạp firmware nên sao lưu BIOS gốc, đối chiếu đúng X505ZA Rev 2.0 và ASUS P/N để giữ đúng cấu hình RAM onboard/CPU. |
| Tản nhiệt / adapter | Các cấu hình X505ZA Ryzen 5 2500U được ghi nhận dùng adapter 45W 19V/2.37A và pin 3-cell 42Wh. Sau khi thay main cần kiểm tra quạt, nhiệt độ APU và chức năng sạc. |
| Ghi chú cấu hình | Ryzen 5 2500U, Radeon Vega 8 và phần RAM 4GB/8GB onboard thuộc mainboard. Thanh RAM SODIMM, SSD/HDD và module Wi-Fi/Bluetooth là linh kiện rời nếu đơn hàng không ghi kèm. |
Phân biệt nhanh các phiên bản
| Phiên bản | CPU | RAM | Mã main / PCB |
|---|---|---|---|
| Ryzen 5 2500U · RAM onboard 4GB | AMD Ryzen 5 2500U · Radeon Vega 8 UMA | 4GB DDR4 onboard + 1 khe SODIMM | X505ZA Rev 2.0 · ASUS P/N 90NB0I10-R00060 |
| Ryzen 5 2500U · RAM onboard 8GB | AMD Ryzen 5 2500U · Radeon Vega 8 UMA | 8GB DDR4 onboard + 1 khe SODIMM; cấu hình K505ZA được xác minh hỗ trợ tối đa 16GB tổng | X505ZA Rev 2.0 · ASUS P/N 90NB0I10-R00020 |
Phạm vi sản phẩm, bảo hành và giao hàng
Quyền lợi mua hàng, bảo hành và giao nhận được trình bày rõ theo từng đơn hàng.
Phạm vi sản phẩm
Sản phẩm gồm mainboard cùng CPU, GPU tích hợp, RAM và các linh kiện hàn trực tiếp trên bo.
Đóng gói bảo vệ main
Đóng gói chống tĩnh điện, chống sốc, chống cong và bảo vệ cổng/socket trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Bảo hành / đổi trả
Bảo hành 1 đổi 1 trong 30 ngày theo chính sách công khai; có gói gia hạn bảo hành.
Giao hàng
Dùng hộp cứng phù hợp; giao hàng toàn quốc và hỗ trợ COD.
Dấu hiệu lỗi và cách khoanh vùng trước khi thay main
Các bước dưới đây giúp kỹ thuật loại trừ linh kiện liên quan và xác định nguyên nhân trước khi quyết định thay main.
Triệu chứng → nguyên nhân có thể → cách khoanh vùng
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Cách khoanh vùng |
|---|---|---|
| Không lên nguồn hoặc không nhận sạc | Adapter 45W, jack DC-in, pin, mạch sạc, MOSFET đầu vào, nguồn chờ hoặc chạm chập trên main. | Thử adapter ASUS 45W tốt, cô lập pin khi cần và kiểm tra nguồn đầu vào cùng các rail nguồn chờ trước khi kết luận lỗi main. |
| Có nguồn nhưng không POST hoặc không lên hình | RAM onboard/SODIMM, BIOS, APU Ryzen 5 2500U, nguồn APU, màn hình/cáp hoặc system board. | Thử SODIMM tốt, kiểm tra BIOS và thử xuất HDMI để phân biệt lỗi màn với lỗi main. |
| Treo, sọc hình hoặc lỗi Radeon Vega 8 | APU/Radeon Vega 8, RAM hệ thống, nguồn APU, driver hoặc hệ thống tản nhiệt. | Cài driver AMD phù hợp, chạy tải đồ họa và theo dõi nhiệt độ; đồng thời kiểm tra RAM vì Vega 8 dùng bộ nhớ hệ thống. |
| Không nhận đủ RAM hoặc báo lỗi bộ nhớ | RAM onboard, thanh SODIMM, khe RAM, nguồn RAM hoặc đường tín hiệu. | Kiểm tra BIOS nhận đúng dung lượng RAM onboard, thử SODIMM DDR4 tốt và chạy memory diagnostics. |
| Không nhận HDD/SSD hoặc lỗi khởi động | Ổ 2.5 inch SATA, SSD M.2 SATA, cáp/socket, nguồn lưu trữ hoặc thiết lập BIOS. | Thử ổ tốt, kiểm tra riêng M.2 SATA và SATA 2.5 inch trong BIOS rồi kiểm tra cáp/nguồn trước khi kết luận lỗi main. |
| USB-C, USB-A, HDMI hoặc LAN hoạt động bất thường | Cáp/thiết bị ngoài, chân cổng, controller, nguồn cổng, PHY LAN hoặc đường tín hiệu. | Dùng thiết bị và cáp tốt, kiểm tra từng cổng riêng, driver chipset/LAN rồi mới kết luận lỗi system board. |
Hướng dẫn thay main và kiểm tra sau lắp
Ngắt sạc, cô lập pin và chống tĩnh điện trước khi tháo lắp. Nếu không có dụng cụ hoặc kinh nghiệm phù hợp, nên dùng kỹ thuật viên.
Checklist kiểm tra sau khi thay main
- POST/BIOS nhận đúng CPU và thông tin bo.
- RAM và SSD được nhận đủ, đúng dung lượng.
- Màn hình, bàn phím, touchpad, âm thanh và camera hoạt động.
- Kiểm tra lần lượt các cổng USB, cổng hình ảnh, Wi-Fi/Bluetooth và cổng sạc có trên main.
- Pin, sạc và chế độ ngủ/đánh thức ổn định.
- Nhiệt độ, quạt và độ ổn định được kiểm tra với tải phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về main ASUS VivoBook A505Z / K505Z / X505ZA Ryzen 5 2500U X505ZA Rev 2.0
Main X505ZA Ryzen 5 2500U có VGA rời không?
Không. Các system board Ryzen 5 2500U đã xác minh là bản UMA, sử dụng AMD Radeon Vega 8 tích hợp trong APU. ASUS P/N 90NB0I10-R00060 và 90NB0I10-R00020 đều thuộc nền R5-2500U không có GPU rời.
Vì sao main Ryzen 5 2500U có bản RAM 4GB và 8GB?
ASUS phát hành hai system board khác nhau theo dung lượng RAM hàn: 90NB0I10-R00060 là bản 4GB/R5-2500U và 90NB0I10-R00020 là bản 8GB/R5-2500U. Cả hai đều có thêm một khe SODIMM để mở rộng.
X505ZA có lắp đồng thời SSD M.2 và ổ 2.5 inch không?
Có. Nền X505ZA hỗ trợ M.2 2280 SATA III và một ổ 2.5 inch SATA, cho phép cấu hình dual-storage trên các máy có đầy đủ cáp/khay ổ 2.5 inch.
Dòng X505ZA còn có CPU AMD nào khác?
Có. Danh mục linh kiện ASUS ghi nhận thêm các system board Ryzen 3 2200U và Ryzen 7 2700U với RAM onboard 4GB hoặc 8GB. Các kênh board repair còn ghi nhận Ryzen 3 2300U; khi thay main cần xác định đúng CPU và ASUS P/N.
Cần tư vấn trước khi đặt hàng?
Trung Tâm Laptop LD
Cơ sở 1: Khương Trung – Thanh Xuân – Hà Nội.
Cơ sở 2: Thị trấn Khoái Châu – Hưng Yên.
Hỗ trợ kỹ thuật: 8:00–18:00.