Laptop LD • Main Asus Vivobook Pro K6502HC/HE • K6602HC/HE
Thay main Asus Vivobook Pro K6502HC/HE K6602HC/HE i9-11900H đúng mã
Đúng CPU Intel Core i9-11900H, RAM 16GB DDR4-3200 onboard, Intel UHD Graphics và GPU NVIDIA RTX 3050 4GB hoặc RTX 3050 Ti 4GB theo hậu tố HC/HE. Dòng K6502 dùng nền 15,6 inch NB6176; dòng K6602 dùng nền 16 inch NB6177. Laptop LD đối chiếu ASUS P/N, GPU, VRAM, BIOS, màn hình IPS/OLED, SSD M.2, Thunderbolt 4, USB-C, HDMI 2.1, LAN, đầu đọc thẻ, pin 70Wh và adapter 150W trước khi sửa hoặc thay bo mạch.
- NB6176 / NB6177
- CPU i9-11900H
- 16GB DDR4 onboard
- RTX 3050 4GB
- RTX 3050 Ti 4GB
- Thunderbolt 4
Xác thực kỹ thuật: hậu tố HC là bản RTX 3050 4GB; hậu tố HE là bản RTX 3050 Ti 4GB. K6502 và K6602 có kích thước màn hình, platform, bo I/O, cáp màn hình và ASUS part number khác nhau nên không được thay chéo chỉ dựa vào hình dáng bo mạch.
Vị trí linh kiện trên main K6502HC/HE và K6602HC/HE i9-11900H
Ảnh thực tế giúp nhận biết CPU i9-11900H, RAM DDR4 onboard, chip RTX 3050/3050 Ti, bốn chip VRAM GDDR6, các khe SSD M.2, module Wi-Fi, mạch nguồn CPU/GPU, Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN và đầu cáp pin, màn hình, quạt, bàn phím, touchpad, loa, camera cùng bo I/O.



Cần gửi gì để Laptop LD báo đúng main?
Tên K6502HC/HE và K6602HC/HE gồm bốn biến thể main khác nhau. Khách cần gửi đầy đủ tem model, ASUS P/N, GPU và ảnh hai mặt bo mạch để không nhầm RTX 3050 với RTX 3050 Ti hoặc nhầm nền 15,6 inch với 16 inch.
Thông tin nên gửi trước
- Ảnh tem đáy máy ghi rõ K6502HC, K6502HE, K6602HC hoặc K6602HE.
- Ảnh mã cấu hình đầy đủ như K6502HC-MAxxx, K6502HE-MAxxx, K6602HC-MBxxx hoặc K6602HE-MBxxx.
- Ảnh rõ hai mặt bo mạch cũ nếu máy đã tháo.
- Ảnh ASUS P/N bắt đầu 90NB0YX0, 90NB0YV0, 90NB0YU0 hoặc 90NB0YW0.
- Ảnh platform NB6176 của K6502 hoặc NB6177 của K6602.
- Ảnh chip RTX 3050/3050 Ti và toàn bộ chip VRAM.
- Ảnh CPU i9-11900H, RAM onboard, SSD M.2, Thunderbolt 4 và HDMI.
- Mô tả lỗi: không nguồn, không sạc, không hình, lỗi GPU, sọc hình, mất SSD, Thunderbolt, LAN hoặc vào nước.
Lợi ích khi gửi đủ ảnh
- Xác định đúng K6502 15,6 inch hoặc K6602 16 inch.
- Phân biệt HC RTX 3050 với HE RTX 3050 Ti.
- Khóa đúng ASUS P/N và revision PMIC.
- Tránh nhầm BIOS K6502 với K6602.
- Đối chiếu đúng cáp OLED/IPS, đầu đọc thẻ và bo I/O.
- Khoanh vùng lỗi main với lỗi adapter, RAM, SSD, màn hình hoặc cáp.
Thông tin báo giá, công lắp và bảo hành
Báo giá main
Giá main được báo theo đúng K6502/K6602, GPU RTX 3050/3050 Ti, ASUS P/N, revision PCB, tình trạng bo mạch và gói bảo hành.
Công lắp
Khi thay main tại Laptop LD, máy được kiểm tra hai quạt, tản nhiệt CPU/GPU, pin 70Wh, RAM onboard, SSD, Wi-Fi, màn hình, LAN và toàn bộ cổng.
Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn 1 đổi 1 trong 30 ngày theo điều kiện ghi trên phiếu. Có gói bảo hành mở rộng lên tới 24 tháng.
Thời gian xử lý
Có thể hỗ trợ nhanh khi có sẵn đúng ASUS P/N. Main lỗi GPU, VRAM, Thunderbolt, BIOS/ME hoặc vào nước diện rộng cần kiểm tra kỹ hơn.
Cam kết khi thay main tại Laptop LD
- Đối chiếu đúng K6502HC/HE hoặc K6602HC/HE và CPU i9-11900H.
- Xác nhận đúng RTX 3050 4GB hoặc RTX 3050 Ti 4GB.
- Kiểm tra adapter 150W, Thunderbolt 4, USB-C, HDMI 2.1, LAN và đầu đọc thẻ.
- Kiểm tra RAM onboard 16GB, SSD M.2, Wi-Fi, màn hình, camera, loa và nhiệt độ.
- Có phiếu bảo hành, hỗ trợ giao hàng toàn quốc và COD theo điều kiện đơn hàng.
Main i9-11900H dùng cho biến thể nào?
Các cấu hình phù hợp
- Asus Vivobook Pro 15 OLED K6502HC – RTX 3050 4GB.
- Asus Vivobook Pro 15 OLED K6502HE – RTX 3050 Ti 4GB.
- Asus Vivobook Pro 16 K6602HC – RTX 3050 4GB.
- Asus Vivobook Pro 16 K6602HE – RTX 3050 Ti 4GB.
- CPU Intel Core i9-11900H onboard.
- RAM 16GB DDR4-3200 onboard.
- Platform NB6176 cho K6502 và NB6177 cho K6602.
- Màn hình IPS hoặc OLED theo mã cấu hình.
Không nên thay chéo khi chưa kiểm
- Không dùng main HC thay cho HE vì khác GPU và BIOS.
- Không dùng main K6502 cho K6602 chỉ vì CPU/GPU giống nhau.
- Không nhầm i9-11900H với i7-11800H hoặc i5-11400H.
- Không bỏ qua ASUS P/N và revision PMIC.
- Không thay sai cáp OLED/IPS hoặc sai bo đọc thẻ SD/microSD.
- Không ghi RAM nâng cấp SO-DIMM cho bản main 16GB onboard.
- Không kết luận lỗi main trước khi loại trừ adapter, SSD, màn hình và bo I/O.
Bảng đối chiếu nhanh để tránh mua nhầm bo mạch
| Biến thể | Thông tin main cần đúng | GPU |
|---|---|---|
| K6502HC | Platform NB6176; ASUS P/N 90NB0YX0-R00020 hoặc R00050; i9-11900H; RAM 16GB. | RTX 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6. |
| K6502HE | Platform NB6176; ASUS P/N 90NB0YV0-R00020; i9-11900H; RAM 16GB. | RTX 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6. |
| K6602HC | Platform NB6177; ASUS P/N 90NB0YU0-R03300/R03301; i9-11900H; RAM 16GB. | RTX 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6. |
| K6602HE | Platform NB6177; ASUS P/N 90NB0YW0-R00020; i9-11900H; RAM 16GB. | RTX 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6. |
| Hạng mục | Thông tin cần đúng | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| CPU | i9-11900H, 8 nhân, 16 luồng, Turbo tối đa 4.90GHz. | Nhầm i7-11800H hoặc CPU thế hệ 12. |
| RAM | 16GB DDR4-3200 onboard trên main i9. | Tưởng có khe SO-DIMM hoặc mua main dung lượng khác. |
| SSD | 2 vị trí M.2 2280 PCIe NVMe trên nền K6502/K6602; tốc độ theo SSD và đường PCIe. | Nhầm ổ SATA 2,5 inch hoặc bỏ sót khe thứ hai. |
| Cổng K6502 | Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, 2 USB-A, HDMI 2.1, RJ-45, audio, SD Express 7.0, DC-in. | Nhầm đầu đọc microSD của K6602. |
| Cổng K6602 | Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, 2 USB-A, HDMI 2.1, RJ-45, audio, microSD, DC-in. | Nhầm đầu đọc SD Express của K6502. |
| Sạc | Adapter ASUS 150W, đầu tròn 4,5mm, DC-in. | Dùng sạc USB-C hoặc công suất thấp gây tụt hiệu năng. |
Hướng dẫn tránh mua nhầm main
Khách chưa chắc mã bo mạch nên xem thêm bài hướng dẫn chọn main laptop đúng mã để biết cách chụp tem ASUS, ASUS P/N, platform NB6176/NB6177, CPU, GPU và VRAM trước khi đặt hàng.
Ảnh chi tiết CPU, GPU, VRAM, RAM và SSD
Nhóm ảnh giúp đối chiếu đúng i9-11900H, Intel UHD, RTX 3050/3050 Ti, VRAM GDDR6, RAM DDR4 onboard, các khe SSD M.2, Wi-Fi, mạch Thunderbolt, HDMI, LAN và dấu hiệu main chưa cong, cháy hoặc oxy hóa.


Dấu hiệu nên kiểm tra bo mạch K6502HC/HE và K6602HC/HE
Lỗi nguồn và sạc 150W
- Bấm nguồn không phản hồi, không sáng đèn hoặc adapter tự ngắt.
- Máy nhận sạc nhưng pin không tăng hoặc tụt pin khi render.
- Jack DC-in nóng, lỏng hoặc mất tiếp xúc.
- Thunderbolt nhận dữ liệu nhưng không nhận sạc nhanh.
- Máy bật rồi tắt, quạt quay ngắn nhưng không hoàn tất POST.
- Nguồn chờ có nhưng thiếu nguồn CPU, GPU, RAM hoặc SSD.
Lỗi GPU và VRAM
- Có nguồn nhưng màn đen hoặc treo trước logo ASUS.
- Sọc hình, vỡ hình, nhấp nháy hoặc driver NVIDIA báo Code 43.
- Máy xanh màn khi cài driver, render hoặc chạy benchmark.
- GPU không nhận đủ 4GB VRAM hoặc lỗi một kênh nhớ.
- RTX mất nguồn lõi/VRAM hoặc chập sau quá nhiệt.
- HDMI/Thunderbolt mất hình trong khi Intel UHD vẫn hoạt động.
Lỗi SSD, OLED và ngoại vi
- Không nhận một trong các SSD M.2 hoặc mất ổ sau sleep.
- OLED/IPS không lên nhưng màn ngoài vẫn có hình.
- LAN, USB-A, USB-C, đầu đọc thẻ hoặc audio mất nhận.
- Wi-Fi/Bluetooth chập chờn do module, socket hoặc nguồn 3,3V.
- Máy quá nhiệt, quạt chạy liên tục hoặc tụt xung CPU/GPU.
- Máy vào nước ở cạnh cổng gây oxy hóa Thunderbolt, HDMI, LAN và nguồn.
Nên sửa hay thay bo mạch?
Main tích hợp CPU i9-11900H, RAM 16GB và GPU NVIDIA cùng VRAM trên bo. Việc sửa hay thay phụ thuộc mức độ chập nguồn, tình trạng CPU/GPU, RAM, VRAM, BIOS/ME và số khu vực bị ảnh hưởng.
Có thể cân nhắc sửa khi
- Lỗi khu trú ở DC-in, Thunderbolt, USB-C, HDMI, LAN, đầu đọc thẻ hoặc audio.
- Mạch sạc còn giao tiếp và chập chưa lan sang nguồn CPU/GPU.
- BIOS/ME lỗi nhưng CPU, GPU, RAM, VRAM và SSD vẫn ổn định.
- Không nhận SSD do socket, nguồn 3,3V hoặc đường PCIe.
- Oxy hóa nhẹ được phát hiện sớm.
- Chi phí sửa hợp lý và khả năng ổn định sau sửa cao.
Nên thay main khi
- CPU i9-11900H lỗi, không khởi tạo hoặc chập nguồn lõi.
- RTX 3050/3050 Ti hoặc nhiều chip VRAM lỗi, sửa lại vẫn tái phát.
- RAM onboard lỗi nhiều chip hoặc đứt đường dữ liệu sâu.
- Chập nặng đồng thời nguồn sạc, CPU, GPU và nguồn chính.
- Main cong, cháy đen, đứt mạch nhiều lớp hoặc vào nước diện rộng.
- Bo mạch đã sửa nhiều lần nhưng lỗi tái phát khi chạy tải.
Thông số kỹ thuật chính
| Tên sản phẩm | Main Asus Vivobook Pro K6502HC/HE K6602HC/HE CPU Intel Core i9-11900H |
|---|---|
| Dòng máy tương thích | Asus Vivobook Pro 15 K6502HC/K6502HE và Vivobook Pro 16 K6602HC/K6602HE |
| Mã main / platform | NB6176/NB6176AAA cho K6502; NB6177/NB6177AAA cho K6602 |
| ASUS part number | K6502HC: 90NB0YX0-R00020/R00050; K6502HE: 90NB0YV0-R00020; K6602HC: 90NB0YU0-R03300/R03301; K6602HE: 90NB0YW0-R00020 |
| CPU | Intel Core i9-11900H onboard, 8 nhân, 16 luồng, xung cơ bản 2.50GHz, Turbo tối đa 4.90GHz, 24MB Intel Smart Cache, công suất cơ bản 45W |
| GPU tích hợp | Intel UHD Graphics tích hợp, dùng chung RAM hệ thống |
| GPU K6502HC/K6602HC | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 |
| GPU K6502HE/K6602HE | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU, 4GB GDDR6 |
| RAM hỗ trợ | 16GB DDR4-3200 onboard trên main i9-11900H, không có khe SO-DIMM trên các main P/N nêu trong bài |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 vị trí M.2 2280 PCIe NVMe; SSD xuất xưởng 512GB hoặc 1TB, chuẩn PCIe 3.0/4.0 theo SKU và khe |
| Khe trên main | Khe SSD M.2 2280, khe Wi-Fi/Bluetooth M.2, đầu pin, màn hình OLED/IPS, bàn phím, touchpad, loa, hai quạt, camera, bo I/O và bo đọc thẻ |
| Cổng ngoài K6502 | 1 Thunderbolt 4 USB-C; 1 USB-C 3.2 Gen 2; 2 USB-A 3.2 Gen 1; HDMI 2.1; RJ-45; SD Express 7.0; audio 3.5mm; DC-in |
| Cổng ngoài K6602 | 1 Thunderbolt 4 USB-C; 1 USB-C 3.2 Gen 2; 2 USB-A 3.2 Gen 1; HDMI 2.1; RJ-45; microSD; audio 3.5mm; DC-in |
| Màn hình K6502 | 15,6 inch OLED 2.8K 2880×1620 120Hz hoặc IPS FHD 1920×1080 144Hz theo SKU |
| Màn hình K6602 | 16 inch WUXGA 1920×1200 120Hz hoặc panel độ phân giải cao theo SKU; tỷ lệ 16:10 |
| Pin | Pin Li-ion 70Wh |
| Sạc | Adapter ASUS 150W, DC-in đầu tròn 4,5mm |
| Bảo hành | 1 đổi 1 trong 30 ngày theo phiếu bảo hành; có gói gia hạn lên tới 24 tháng. Xem chính sách bảo hành Laptop LD. |
Bảng kiểm tra lỗi trước khi kết luận thay main
| Triệu chứng | Nguyên nhân thường gặp | Cách khoanh vùng |
|---|---|---|
| Không lên nguồn, adapter ngắt | DC-in, MOSFET đầu vào, mạch sạc, nguồn chờ hoặc chập nguồn chính. | Thử adapter 150W, ngắt pin và đo trở kháng/dòng đầu vào. |
| Có nguồn nhưng không POST | BIOS/ME, RAM onboard, CPU, GPU, nguồn thứ cấp hoặc SSD. | Tháo SSD, reset BIOS/EC và theo dõi thứ tự nguồn. |
| RTX báo Code 43 | Driver, BIOS, nguồn GPU, chip GPU hoặc VRAM. | Cài driver sạch, kiểm Device ID, nguồn GPU/VRAM và chạy stress test. |
| Sọc hình hoặc vỡ hình | VRAM, GPU, nguồn nhớ, panel hoặc cáp màn hình. | So sánh màn trong/HDMI/Thunderbolt, test VRAM và nhiệt độ. |
| Không nhận SSD | SSD, socket M.2, nguồn 3,3V, BIOS hoặc đường PCIe. | Đổi SSD chuẩn, kiểm từng khe và đo nguồn socket. |
| Thunderbolt/USB-C mất nhận | Cổng, IC bảo vệ, controller, firmware hoặc đường Type-C. | Thử cáp/dock chuẩn, kiểm dữ liệu, xuất hình và nguồn riêng từng cổng. |
| OLED/IPS không hiển thị | Panel, cáp, nguồn màn, BIOS, RAM hoặc iGPU. | Thử màn ngoài, kiểm nguồn panel và đầu cáp. |
| Máy tắt khi render | Adapter yếu, quá nhiệt, nguồn CPU/GPU hoặc pin. | Kiểm adapter 150W, quạt, nhiệt độ, xung và dòng tải. |
| Máy vào nước | Oxy hóa vùng nguồn, GPU/VRAM, Thunderbolt, HDMI, LAN hoặc bo I/O. | Ngắt pin, soi toàn bo, đo chập và xử lý oxy hóa trước khi cấp nguồn. |
Ảnh test bo mạch trước khi thay
Ảnh test giúp khách thấy main được kiểm tra adapter 150W, CPU i9-11900H, RTX/VRAM, RAM onboard, SSD M.2, màn hình, Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, đầu đọc thẻ, Wi-Fi và nhiệt độ trước khi lắp vào máy.

Quy trình thay bo mạch tại Laptop LD
-
Tiếp nhận tình trạng máy
Ghi nhận lỗi nguồn, GPU, hình ảnh, SSD, Thunderbolt, nhiệt độ, lịch sử vào nước và dữ liệu cần bảo vệ.
-
Kiểm tra và khoanh vùng
Test adapter 150W, pin, SSD, BIOS/ME, GPU/VRAM, màn hình, LAN, USB và bo đọc thẻ.
-
Đối chiếu đúng main
Xác minh K6502/K6602, hậu tố HC/HE, i9-11900H, RAM 16GB, platform, ASUS P/N và revision.
-
Báo phương án rõ ràng
Thông báo khả năng sửa, phương án thay, công lắp, thời gian xử lý và điều kiện bảo hành.
-
Lắp đặt và test sau thay
Ngắt pin, tháo tản đúng thứ tự, thay vật liệu dẫn nhiệt và chạy test CPU, GPU, VRAM, SSD, hình ảnh, cổng và nhiệt độ.
-
Bàn giao và bảo hành
Khách kiểm tra lại máy, nhận phiếu bảo hành và được hướng dẫn dùng adapter 150W chuẩn.
Bảo hành sau khi thay bo mạch
1 đổi 1 trong 30 ngày
Áp dụng cho lỗi phát sinh từ main đã thay theo điều kiện trên phiếu. Xem chính sách bảo hành Laptop LD.
Gia hạn lên tới 24 tháng
Khách có thể chọn gói bảo hành dài hơn cho main K6502HC/HE hoặc K6602HC/HE.
Lưu ý bảo hành
Không áp dụng cho máy vào nước, rơi vỡ, nứt màn, cháy nổ do nguồn không phù hợp hoặc tự ý tháo sửa gây lỗi mới.
Xem chính sách bảo hành
Khách gửi máy từ xa nên xem trước chính sách bảo hành Trung Tâm Laptop LD để nắm điều kiện đổi và hỗ trợ.
Ảnh đóng gói bo mạch gửi tỉnh
Main tích hợp CPU, RAM, GPU và VRAM nên cần túi chống tĩnh điện, tấm bảo vệ chip, đệm cổng, nẹp chống cong và hộp cứng khi vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp
HC và HE khác nhau thế nào?
HC dùng RTX 3050 4GB; HE dùng RTX 3050 Ti 4GB. CPU i9-11900H và RAM có thể giống nhưng GPU, BIOS và ASUS P/N khác nhau.
K6502 và K6602 có dùng chung main không?
Không nên thay chéo. K6502 là nền 15,6 inch NB6176; K6602 là nền 16 inch NB6177, khác bo I/O, cáp màn hình và firmware.
CPU i9-11900H có bao nhiêu nhân và luồng?
CPU có 8 nhân, 16 luồng, xung cơ bản 2.50GHz, Turbo tối đa 4.90GHz và 24MB cache.
RAM có nâng cấp được không?
Các main i9 nêu trong bài tích hợp 16GB DDR4-3200 onboard và không có khe SO-DIMM.
Main có mấy khe SSD?
Nền máy có hai vị trí M.2 2280 PCIe NVMe; cần kiểm khay, ốc và đường PCIe theo revision thực tế.
K6502HC i9 dùng part number nào?
Các part number được xác minh gồm 90NB0YX0-R00020 và 90NB0YX0-R00050.
K6502HE i9 dùng part number nào?
Part number được xác minh là 90NB0YV0-R00020.
K6602HC và K6602HE i9 dùng mã nào?
K6602HC dùng 90NB0YU0-R03300/R03301; K6602HE dùng 90NB0YW0-R00020.
Pin và sạc chuẩn là loại nào?
Dòng máy dùng pin 70Wh và adapter ASUS 150W đầu tròn qua cổng DC-in.
Bảo hành và giao hàng thế nào?
Main được bảo hành theo phiếu, tiêu chuẩn 1 đổi 1 trong 30 ngày. Laptop LD hỗ trợ giao hàng toàn quốc và COD theo điều kiện đơn hàng.