Thông tin main nhanh
Đối chiếu nhanh model, mã main và cấu hình chính
- Dòng máy
- ASUS Vivobook X1403ZA / X1503ZA / X1603ZA (X1603Z) / X1703ZA
- Mã main
- X1403ZA MAIN BOARD · R2.1 platform · ASUS service P/N khác theo chassis
- CPU
- Intel Core i5-12500H · 12 nhân / 16 luồng · 2.5–4.5 GHz · 18 MB cache
- GPU / VGA
- Intel Graphics tích hợp · nền UMA; Iris Xe khi bộ nhớ hoạt động dual-channel
- RAM
- 8GB DDR4 onboard + 1 khe DDR4 SO-DIMM · cấu hình phổ biến 16GB (8GB + 8GB)
- Lưu trữ
- 1 khe M.2 2280 NVMe · hỗ trợ SSD PCIe NVMe; chuẩn PCIe 3.0/4.0 tùy chassis và cấu hình
Main ASUS Vivobook X1403ZA / X1503ZA / X1603ZA / X1703ZA Core i5-12500H
Mainboard nền ASUS X1403ZA R2.1 dùng Intel Core i5-12500H, đồ họa Intel tích hợp, 8GB DDR4 hàn trên bo và 1 khe SO-DIMM. Nền board này xuất hiện trên nhiều Vivobook 14X/15X/16X/17X cùng thế hệ; ASUS vẫn dùng service P/N riêng cho từng chassis nên cần đối chiếu đúng model và tem part trước khi thay.
8 ảnh nhận diện, kiểm tra và đóng gói
Vuốt ngang để xem từng ảnh ở kích thước lớn →








Thông số và phiên bản tương thích
- Dòng máy
- ASUS Vivobook X1403ZA / X1503ZA / X1603ZA (X1603Z) / X1703ZA
- Mã main / PCB
- X1403ZA MAIN BOARD
- CPU / SoC
- Intel Core i5-12500H · 12 nhân / 16 luồng · 2.5–4.5 GHz · 18 MB cache
- RAM / bộ nhớ
- 8GB DDR4 onboard + 1 khe DDR4 SO-DIMM · cấu hình phổ biến 16GB (8GB + 8GB)
- GPU / VGA
- Intel Graphics tích hợp · nền UMA; Iris Xe khi bộ nhớ hoạt động dual-channel
- SSD / lưu trữ
- 1 khe M.2 2280 NVMe · hỗ trợ SSD PCIe NVMe; chuẩn PCIe 3.0/4.0 tùy chassis và cấu hình
- Cổng ngoài
- Theo chassis: USB-C 3.2 Gen 1, USB-A 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI, jack 3.5mm và DC-in; vị trí/số lượng cổng phụ thuộc kích thước máy
- Không dây
- Wi-Fi 6 802.11ax 2×2 + Bluetooth 5.0 trên cấu hình ASUS X1503ZA; module WLAN có thể khác theo thị trường
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Board revision | Project X1403ZA · X1403ZA MAIN BOARD R2.1; tài liệu sửa chữa còn ghi nhận revision R3.1 trên một số lô |
|---|---|
| OEM part / FRU / SPS / DP/N | X1403ZA: 90NB0WQ0-R00010 · X1503ZA: 90NB0WY0-R00010 · X1603ZA: 90NB0WB0-R00010 / R00012 · X1703ZA: 90NB0WN0-R06100; đều có service listing 8GB/i5-12500H |
| Kết nối / I/O đặc trưng | Nền máy H-series dùng DC-in 4.5mm, USB-C 3.2 Gen 1, USB-A 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI và jack 3.5mm. Số lượng/vị trí cổng có thể khác giữa 14/15/16/17 inch nên cần đối chiếu chassis khi thay bo. |
| BIOS / firmware | Dùng UEFI/BIOS đúng model chassis và project X1403ZA. ASUS có trang support riêng cho X1403ZA/X1703ZA; khi nạp BIOS cần giữ đúng model, EC và dữ liệu máy thay vì dùng chéo file chỉ vì cùng nền PCB. |
| Tản nhiệt / adapter | Cấu hình i5-12500H H-series dùng adapter ASUS 90W, đầu DC 4.5mm trên X1503ZA; cùng nhóm X1403ZA/X1603ZA/X1703ZA cũng được ASUS liệt kê trong danh sách tương thích adapter 90W. Lắp đúng heatsink theo chassis. |
| Ghi chú cấu hình | Bản service i5-12500H được ASUS ghi với 8GB RAM onboard. Nhiều cấu hình bán máy lắp thêm 8GB SO-DIMM thành 16GB. Service P/N khác nhau giữa X1403ZA/X1503ZA/X1603ZA/X1703ZA dù cùng project board X1403ZA R2.1. |
Phân biệt nhanh các phiên bản
| Phiên bản | CPU | RAM | Mã main / PCB |
|---|---|---|---|
| X1403ZA / X1503ZA · i5-12500H | Intel Core i5-12500H · Intel Graphics UMA | 8GB DDR4 onboard + 1 SO-DIMM; X1503ZA có cấu hình 8GB + 8GB | X1403ZA 90NB0WQ0-R00010 · X1503ZA 90NB0WY0-R00010 · cùng project X1403ZA R2.1 nhưng service P/N riêng |
| X1603ZA / X1703ZA · i5-12500H | Intel Core i5-12500H · Intel Graphics UMA | Service main ASUS ghi 8GB onboard; nền có khe DDR4 SO-DIMM | X1603ZA 90NB0WB0-R00010/R00012 · X1703ZA 90NB0WN0-R06100 · cần đối chiếu đúng chassis/tem part |
Phạm vi sản phẩm, bảo hành và giao hàng
Quyền lợi mua hàng, bảo hành và giao nhận được trình bày rõ theo từng đơn hàng.
Phạm vi sản phẩm
Sản phẩm gồm mainboard cùng CPU, GPU tích hợp, RAM và các linh kiện hàn trực tiếp trên bo.
Đóng gói bảo vệ main
Đóng gói chống tĩnh điện, chống sốc, chống cong và bảo vệ cổng/socket trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Bảo hành / đổi trả
Bảo hành 1 đổi 1 trong 30 ngày theo chính sách công khai; có gói gia hạn bảo hành.
Giao hàng
Dùng hộp cứng phù hợp; giao hàng toàn quốc và hỗ trợ COD.
Dấu hiệu lỗi và cách khoanh vùng trước khi thay main
Các bước dưới đây giúp kỹ thuật loại trừ linh kiện liên quan và xác định nguyên nhân trước khi quyết định thay main.
Triệu chứng → nguyên nhân có thể → cách khoanh vùng
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Cách khoanh vùng |
|---|---|---|
| Không lên nguồn hoặc không nhận adapter | Adapter 90W, jack DC-in, pin, mạch sạc hoặc đường nguồn đầu vào trên main có thể gây lỗi. | Thử adapter 90W đúng chuẩn và jack nguồn tốt, cô lập pin rồi đo các rail nguồn đầu vào trước khi kết luận lỗi main. |
| Có nguồn nhưng không POST hoặc không lên hình | BIOS/EC, RAM onboard/SO-DIMM, màn hình/cáp màn hình hoặc khối CPU/iGPU có thể gây lỗi. | Tháo SO-DIMM để kiểm tra với RAM onboard, thử màn hình ngoài qua HDMI/USB-C, kiểm tra POST/BIOS và cáp màn hình trước khi khoanh vùng bo. |
| Treo, khởi động lại hoặc lỗi bộ nhớ | SO-DIMM, RAM onboard, nhiệt độ, SSD hoặc nguồn VRM có thể làm hệ thống mất ổn định. | Kiểm tra riêng RAM onboard và SO-DIMM, chạy memory test/SSD test, theo dõi nhiệt độ rồi đánh giá nguồn trên bo nếu lỗi còn lặp lại. |
| USB-C/USB-A hoặc HDMI mất chức năng | Cổng vật lý, board I/O/cáp phụ, đường USB/HDMI hoặc controller liên quan trên main có thể gây lỗi. | Thử thiết bị/cáp tốt, đối chiếu đúng board I/O theo chassis, kiểm tra chân cổng và cáp liên kết trước khi khoanh vùng main. |
| BIOS không nhận SSD NVMe hoặc ổ mất kết nối | SSD, socket M.2, nguồn cấp SSD hoặc đường PCIe trên main có thể gây lỗi. | Thử SSD NVMe tốt, vệ sinh/kiểm tra socket M.2, xác nhận BIOS nhận ổ rồi kiểm tra nguồn và đường PCIe nếu lỗi vẫn còn. |
| Mất Wi-Fi/Bluetooth hoặc kết nối chập chờn | Card WLAN, anten, driver/BIOS, socket hoặc đường giao tiếp trên main có thể gây lỗi. | Kiểm tra driver/BIOS, tháo lắp card WLAN và anten, thử card tốt trước khi kết luận lỗi socket hoặc đường main. |
Hướng dẫn thay main và kiểm tra sau lắp
Ngắt sạc, cô lập pin và chống tĩnh điện trước khi tháo lắp. Nếu không có dụng cụ hoặc kinh nghiệm phù hợp, nên dùng kỹ thuật viên.
Checklist kiểm tra sau khi thay main
- POST/BIOS nhận đúng CPU và thông tin bo.
- RAM và SSD được nhận đủ, đúng dung lượng.
- Màn hình, bàn phím, touchpad, âm thanh và camera hoạt động.
- Kiểm tra lần lượt các cổng USB, cổng hình ảnh, Wi-Fi/Bluetooth và cổng sạc có trên main.
- Pin, sạc và chế độ ngủ/đánh thức ổn định.
- Nhiệt độ, quạt và độ ổn định được kiểm tra với tải phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về Main ASUS Vivobook X1403ZA / X1503ZA / X1603ZA / X1703ZA i5-12500H
Main i5-12500H này có dùng chung cho X1403ZA, X1503ZA, X1603ZA và X1703ZA không?
Các model này được ghi nhận cùng project/nền X1403ZA và đều có service main i5-12500H 8GB, nhưng ASUS dùng mã 90NB riêng theo từng chassis. Vì vậy không nên coi mọi bo là thay chéo tuyệt đối chỉ dựa vào CPU; Laptop LD đối chiếu đúng model, tem part và bố trí cổng trước khi giao.
Bản Core i5-12500H có bao nhiêu RAM trên main?
ASUS service part của X1403ZA, X1503ZA, X1603ZA và X1703ZA đều ghi bản i5-12500H với 8GB RAM onboard. Nền máy có thêm 1 khe DDR4 SO-DIMM; X1503ZA chính hãng có cấu hình 8GB onboard + 8GB SO-DIMM.
GPU của main i5-12500H là Intel UHD hay Iris Xe?
Đây là nền UMA dùng đồ họa Intel tích hợp trong Core i5-12500H. Khả năng hiển thị tên Iris Xe phụ thuộc cấu hình bộ nhớ dual-channel; với bộ nhớ single-channel hệ thống có thể nhận Intel UHD Graphics.
Khi mua main có kèm SSD, RAM SO-DIMM, Wi-Fi, tản nhiệt và adapter không?
Mainboard gồm CPU, RAM onboard và các linh kiện hàn trực tiếp trên bo. SSD, RAM SO-DIMM, card Wi-Fi/Bluetooth, quạt/tản nhiệt, pin, adapter và board I/O/cáp rời chỉ đi kèm khi được ghi rõ trong mô tả hoặc đơn hàng.
Cần tư vấn trước khi đặt hàng?
Trung Tâm Laptop LD
Cơ sở 1: Khương Trung – Thanh Xuân – Hà Nội.
Cơ sở 2: Thị trấn Khoái Châu – Hưng Yên.
Hỗ trợ kỹ thuật: 8:00–18:00.